Dynabook Satellite Pro 50-D-11F

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-7200U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Dynabook Satellite Pro 50-D-11F Giá


Dynabook Satellite Pro 50-D-11F Thông số chính


Thương hiệu
Dynabook
Mẫu
Dynabook Satellite Pro 50-D-11F
Phiên bản
A1PS585E115R
Bí danh
50-D-11F
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-03-03
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-7200U
GPU
Intel HD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
2 kg

Dynabook Satellite Pro 50-D-11F Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
50-D-11F
Số phần
A1PS585E115R
Thương hiệu
Dynabook
Gia đình
Satellite Pro
Phiên bản
A1PS585E115R
Môhình
Dynabook Satellite Pro 50-D-11F
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Graphite
  • Black
  • Graphite
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
379 mm
Trọng lượng
2 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
258 mm
độ dày
23.9 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
102
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
2.5 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-7200U
Thế hệ
7th gen Intel Core i5
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Số lượng luồng
4
Bộ nhớ cache
3 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.7 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 620
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ id tích hợp
0x5916
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1000 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • M.2
  • SATA

PIN

Cuộc sống
9.25 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
2.37 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 8265
Phiên bản bluetooth
4.2
Dây cáp ethernet
10/100/1000Base-T(X)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Giao diện ethernet
Gigabit Ethernet
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
DTS Studio Sound
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • Supervisor
  • HDD
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • DC Input
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3g
3G
4g
4G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng dvi
Cổng DVI
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
A1PYS33E112Y
1920 x 1080 pixels
i3-1005G1
15.6 in
8 GB
A1PYS33E11D7
1920 x 1080 pixels
i5-1035G1
15.6 in
8 GB
PBS12E-01F001GR
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
15.6 in
8 GB
A1PCR10E11RN
1920x1080
Intel Core i5 1135G7
166 ppi
16 GB
A1PYS24E111G
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
15.6 in
8 GB
A1PYS43E11L9
1920x1080
Intel Core i3 1115G4
141 ppi
8 GB
A1PYT00E115M
1366 x 768 pixels
N4020
11.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Dynabook Satellite Pro 50-D-11F


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn