DELL G5 5590

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-9750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

DELL G5 5590 Giá


DELL G5 5590 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL G5 5590
Phiên bản
5590-G5-E0003-BLK
Bí danh
5590
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
07 January 2020
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-9750H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1512 GB
Trọng lượng
2.84 kg

DELL G5 5590 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5590
Số phần
5590-G5-E0003-BLK
Thương hiệu
DELL
Gia đình
G5
Phiên bản
5590-G5-E0003-BLK
Môhình
DELL G5 5590
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
364.3 mm
Trọng lượng
2.84 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
273.4 mm
độ dày (mặt trước)
2.37 cm
độ dày (phía sau)
2.14 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
141 ppi

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.6 GHz
Tần số tối đa
4.5 GHz
Môhình
i7-9750H
Gia đình
9th gen Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
4x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2070
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
HDD+SSD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1000 GB
Dung lượng
1000 GB

PIN

Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
1
Chip
Realtek ALC3204-CG
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Số lượng cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • PowerShare

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đèn nền led
Đèn nền LED
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL G5 5590


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn