Samsung Galaxy TabPro S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
12 in
Trọng lượng
Trọng lượng
0.69 kg
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2160 x 1440 pixels

Samsung Galaxy TabPro S Giá


Samsung Galaxy TabPro S Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy TabPro S
Phiên bản
SM-W700NZKAE
Bí danh
SM-W700NZKAE
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-09-13
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
GPU
Intel HD Graphics
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
5 MP
Màn hình
12 in
Độ phân giải
2160 x 1440 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
0.69 kg

Samsung Galaxy TabPro S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
SM-W700NZKAE
Số phần
SM-W700NZKAE
Thương hiệu
Samsung
Gia đình
Galaxy TabPro S
Phiên bản
SM-W700NZKAE
Môhình
Samsung Galaxy TabPro S SM-W700NZKAE
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Detachable)
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
290.3 mm
Trọng lượng
0.69 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
6.3 mm
độ dày
198.8 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5 MP
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD+
đường chéo
12 in
độ phân giải (h x w)
2160 x 1440 pixels
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
2.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core M

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Loại lưu trữ
SSD

PIN

Dung lượng (mah)
5200 mAh
Cuộc sống
10.5 h

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • DUN
  • HFP
  • HID
  • HOGP
  • OPP
  • PAN
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • NFC (Near Field Communication)

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Cảm biến gia tốc

Vị TRí

đặc điểm
GPS (Hệ thống định vị toàn cầu)

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
3g
3G
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
4g
4G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
NT940X3M-K38KR
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
13.3 in
8 GB
NP-NC210-A03NL
1024x600
Intel Atom N550
118 ppi
1 GB
NP-P500-FA06UK
1280x800
Intel Core 2 Duo T5750
98 ppi
1 GB
NP300E5A-A01NL
1366x768
Intel Core i3 2330M
100 ppi
4 GB
NP550P5C-A02UK
1366x768
Intel Core i5 3210M
100 ppi
6 GB
NP950XED-KA3UK
1920 x 1080 pixels
i7-1260P
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
NP-R580-JS04NL
1366x768
Intel Core i3 330M
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy TabPro S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn