Toshiba Portégé X30-E

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i5-8250U
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Pin
Pin
48 Wh

Toshiba Portégé X30-E Giá


Toshiba Portégé X30-E Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba Portégé X30-E
Phiên bản
PT282A-01P00L
Bí danh
X30-E
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-02-10
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-8250U
GPU
Intel UHD Graphics 620
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
1.05 kg

Toshiba Portégé X30-E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X30-E
Số phần
PT282A-01P00L
Thương hiệu
Toshiba
Gia đình
Portégé
Phiên bản
PT282A-01P00L
Môhình
Toshiba Portégé X30-E
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
9334427055277

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Navy
Hoàn thiện
Magnesium
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
316 mm
Trọng lượng
1.05 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
227 mm
độ dày
15.9 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
87
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA SAU

Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.6 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-8250U
Gia đình
8th gen Intel Core i5
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.8 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh
Dung lượng (mah)
4080 mAh
Cuộc sống
11 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Thương hiệu loa
Harman Kardon
Hệ thống âm thanh
DTS Studio Sound
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • TOSHIBA Eco Utility
  • Toshiba Password Utility
  • Toshiba Recovery
  • Toshiba User's Manual
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
điện áp sạc usb
  • 5
  • 9
  • 15
  • 20 V
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge
  • Đầu đọc thẻ thông minh
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
Mô-đun
Camera sau
PSKJNE-02K00FBT
1366x768
Intel Core i7 3630QM
100 ppi
8 GB
PSCLEE-06306SDU
1600x900
AMD A8-6410
106 ppi
4 GB
PT24CE-012007BT
1920x1080
Intel Core i5 4210U
166 ppi
8 GB
PS461E-0MS06MDU
1920x1080
Intel Core i5 6200U
157 ppi
8 GB
PT234E-01600SBT
1366x768
Intel Core i5 3317U
118 ppi
4 GB
PSCBAE-06800HDU
1600x900
Intel Core i3 2348M
106 ppi
4 GB
PSCG7E-02C041EN
1366x768
Intel Core i3 3110M
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Toshiba Portégé X30-E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn