Toshiba Satellite C55-C-13K

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i3-4005U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Toshiba Satellite C55-C-13K Giá


Toshiba Satellite C55-C-13K Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba Satellite C55-C-13K
Phiên bản
PSCPAE-00600JTE
Bí danh
C55-C-13K
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2015-08-28
Hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-4005U
GPU
Intel HD Graphics 4400
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
500 GB
Trọng lượng
2.2 kg

Toshiba Satellite C55-C-13K Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
C55-C-13K
Số phần
PSCPAE-00600JTE
Thương hiệu
Toshiba
Gia đình
Satellite
Phiên bản
PSCPAE-00600JTE
Môhình
Toshiba Satellite C55-C-13K
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4051528184990

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
380 mm
Trọng lượng
2.2 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
259.9 mm
độ dày
23.5 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
102
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số
  • Windows Key

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
TFT
định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
1.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i3-4000 Mobile Series
Môhình
i3-4005U
Thế hệ
4th gen Intel Core i3
Tên mã
Haswell
Gia đình
Intel Core i3
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
BGA 1168
Số lượng luồng
4
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 GB
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4400
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
950 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
2 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
2 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.2/12
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.3
Thẻ id tích hợp
0xA16
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
950 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
200 MHz
độ phân giải tối đa
3200 x 2000 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại lưu trữ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
500 GB
Tốc độ
5400 RPM

ổ đĩA QUANG

Loại đĩa tương thích
  • CD-R
  • CD-ROM
  • CD-RW
  • DVD+R
  • DVD+R DL
  • DVD+RW
  • DVD-R
  • DVD-R DL
  • DVD-RAM
  • DVD-ROM
  • DVD-RW
Tốc độ đọc cd
24x
Tốc độ ghi dvd-r
8x
Tốc độ ghi dvd+r
8x
Tốc độ ghi dvd-r đôi lớp
6x
Tốc độ ghi dvd+r đôi lớp
6x
Tốc độ ghi dvd-rw
6x
Tốc độ ghi dvd+rw
8x
Tốc độ ghi cd-r
24x
Tốc độ ghi cd-rw
4x
Tốc độ ghi dvd-ram
5x

PIN

Cuộc sống
7 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
2.37 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ wifi
150 Mbit/s
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Hệ thống âm thanh
DTS Studio Sound
Số lượng microphone
1
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
CyberLink PowerDVD for TOSHIBA Cyberlink Power Media Player 12 TOSHIBA System Settings TOSHIBA Function Key TOSHIBA PC Health Monitor TOSHIBA Eco Utility TOSHIBA Display Utility
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3g
3G
4g
4G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
PS461E-0MS06MDU
1920x1080
Intel Core i5 6200U
157 ppi
8 GB
PT234E-01600SBT
1366x768
Intel Core i5 3317U
118 ppi
4 GB
PSCBAE-06800HDU
1600x900
Intel Core i3 2348M
106 ppi
4 GB
PSCG7E-02C041EN
1366x768
Intel Core i3 3110M
100 ppi
4 GB
PT24CE-012007BT
1920x1080
Intel Core i5 4210U
166 ppi
8 GB
PSKJNE-02K00FBT
1366x768
Intel Core i7 3630QM
100 ppi
8 GB
PSCLEE-06306SDU
1600x900
AMD A8-6410
106 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Toshiba Satellite C55-C-13K


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn