Toshiba Satellite L655-19C

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-460M
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Toshiba Satellite L655-19C Giá


Toshiba Satellite L655-19C Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba Satellite L655-19C
Phiên bản
PSK1JE-08100NTE
Bí danh
L655-19C
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-08-18
Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-460M
GPU
Intel HD Graphics
RAM
DDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
3 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
500 GB
Trọng lượng
2.5 kg

Toshiba Satellite L655-19C Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
L655-19C
Số phần
PSK1JE-08100NTE
Thương hiệu
Toshiba
Gia đình
Satellite
Phiên bản
PSK1JE-08100NTE
Môhình
Toshiba Satellite L655-19C
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
380 mm
Trọng lượng
2.5 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
250 mm
độ dày (mặt trước)
2.8 cm
độ dày (phía sau)
3.79 cm

BàN PHíM

Số lượng phím
102
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Touch Bar
  • Windows Key

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
TFT
định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
2.53 GHz
Tốc độ turbo tối đa
2.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-460M
Tên mã
Arrandale
Gia đình
4th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
35 W
Kỹ thuật in tấm
32 nm
ổ cắm
BGA 1288
Số lượng luồng
4
Số lượng transistor
382 M
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
3 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1066 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
8 GB

GPU

Mô hình card dành riêng
AMD Mobility Radeon HD 5650
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
500 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
766 MHz
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại lưu trữ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tốc độ
5400 RPM

ổ đĩA QUANG

Loại đĩa tương thích
  • CD
  • CD-R
  • CD-ROM
  • CD-RW
  • DVD
  • DVD+R
  • DVD+R DL
  • DVD+RW
  • DVD-R
  • DVD-R DL
  • DVD-RAM
  • DVD-ROM
  • DVD-RW
Tốc độ đọc cd
24x
Tốc độ ghi dvd-r
8x
Tốc độ ghi dvd+r
8x
Tốc độ ghi dvd-r đôi lớp
6x
Tốc độ ghi dvd+r đôi lớp
6x
Tốc độ ghi dvd-rw
6x
Tốc độ ghi dvd+rw
8x
Tốc độ ghi cd-r
24x
Tốc độ ghi cd-rw
4x
Tốc độ ghi dvd-ram
5x

PIN

Cuộc sống
3.75 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
3.95 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
2.1+EDR
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Hệ thống âm thanh
Dolby Advanced Audio
Số lượng microphone
1
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Connectivity Doctor\nBing Toolbar and Bing Search\nNero 9 Essentials\nNero BackItUp & Burn Autobackup Essentials\nMcAfee Internet Security (includes free Internet updates for 30 days)\nThis PC includes limited functionality versions of Microsoft Word and Excel with advertising. Purchase Microsoft Office 2010 to activate a full-featured suite preloaded on this PC.\nToshiba Assist\nToshiba Bluetooth Monitor\nToshiba Bluetooth Stack\nChicony Camera Assistant Software\nConfigFree\nSkype\nToshiba Disc Creator\nToshiba Face Recognition\nToshiba Photo Service\nToshiba Recovery Media Creator\nSupervisor Password Utility\nToshiba User's Manual\nToshiba Value Added Package (Toshiba Power Saver, Toshiba Accessibility, Toshiba Button Support)\nToshiba utilities and drivers\nWildTangent Games Console\nWindows Live Essentials\neBay\nAmazon
  • Toshiba Components Common Driver
  • Toshiba Flash Cards
  • Toshiba PC Diagnostic Tool
  • Toshiba Zooming Utility
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Số cổng usb 2,0 esata
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • Memory Stick (MS)
  • SD
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Cổng dvi
Cổng DVI
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
PSCBAE-06800HDU
1600x900
Intel Core i3 2348M
106 ppi
4 GB
PSCG7E-02C041EN
1366x768
Intel Core i3 3110M
100 ppi
4 GB
PS461E-0MS06MDU
1920x1080
Intel Core i5 6200U
157 ppi
8 GB
PT234E-01600SBT
1366x768
Intel Core i5 3317U
118 ppi
4 GB
PT24CE-012007BT
1920x1080
Intel Core i5 4210U
166 ppi
8 GB
PSKJNE-02K00FBT
1366x768
Intel Core i7 3630QM
100 ppi
8 GB
PSCLEE-06306SDU
1600x900
AMD A8-6410
106 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Toshiba Satellite L655-19C


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn