Toshiba Satellite

Phiên bản
Phiên bản
C660D-1E2
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
E-300
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
320 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Toshiba Satellite Giá


Toshiba Satellite Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba Satellite
Phiên bản
C660D-1E2
Bí danh
C660D-1E2
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-11-21
CPU
E-300
GPU
AMD Radeon HD 6310
RAM
DDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
3 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
320 GB
Trọng lượng
2.54 kg

Toshiba Satellite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
C660D-1E2
Số phần
C660D-1E2
Thương hiệu
Toshiba
Gia đình
Satellite
Phiên bản
C660D-1E2
Môhình
Toshiba Satellite C660D-1E2
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
380.5 mm
Trọng lượng
2.54 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
254 mm
độ dày
35.6 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
102
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
100 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Tốc độ xung nhịp
1.3 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
E-300
Gia đình
AMD Dual-Core
Bộ nhớ cache
1 MB

RAM

Dung lượng
3 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1066 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon HD 6310
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon HD 6000
độ phân giải tối đa
2.048 x 1.536 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
320 GB

ổ CứNG SSD

Loại lưu trữ
HDD

ổ CứNG HDD

Tốc độ
5400 RPM

ổ đĩA QUANG

Loại đĩa tương thích
  • CD-R
  • CD-ROM
  • CD-RW
  • DVD+R
  • DVD+RW
  • DVD-R
  • DVD-R DL
  • DVD-RAM
  • DVD-ROM
  • DVD-RW

PIN

Cuộc sống
5.25 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
2.37 A

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng microphone
1
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • MicroSD (TransFlash)
  • MiniSD
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
PSCBAE-06800HDU
1600x900
Intel Core i3 2348M
106 ppi
4 GB
PSCG7E-02C041EN
1366x768
Intel Core i3 3110M
100 ppi
4 GB
PS461E-0MS06MDU
1920x1080
Intel Core i5 6200U
157 ppi
8 GB
PT234E-01600SBT
1366x768
Intel Core i5 3317U
118 ppi
4 GB
PT24CE-012007BT
1920x1080
Intel Core i5 4210U
166 ppi
8 GB
PSKJNE-02K00FBT
1366x768
Intel Core i7 3630QM
100 ppi
8 GB
PSCLEE-06306SDU
1600x900
AMD A8-6410
106 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Toshiba Satellite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn