LG Gram 14Z90Q

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14 in, 35.5 cm
CPU
CPU
i5-1240P
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

LG Gram 14Z90Q Giá


LG Gram 14Z90Q Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Gram 14Z90Q
Phiên bản
14ZB90Q-G.AA55B
Bí danh
14Z90Q
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-11-04
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1240P
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in, 35.5 cm
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1 kg

LG Gram 14Z90Q Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14Z90Q
Số phần
14ZB90Q-G.AA55B
Thương hiệu
LG
Gia đình
Gram
Phiên bản
14ZB90Q-G.AA55B
Môhình
LG Gram 14Z90Q
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
312 mm
Trọng lượng
1 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
213.9 mm
độ dày
16.8 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Tây Ban Nha
Số lượng phím
80
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

định nghĩa
WUXGA
đường chéo
  • 14 in
  • 35.5 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
độ sáng
300 cd/m²
Dải màu
99%
Không gian màu rgb
DCI-P3

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
12
Tốc độ turbo tối đa
4.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1240P
Thế hệ
12th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Số lượng luồng
16
Bộ nhớ cache
12 MB
Các tính năng bổ sung
64-bit Kiến trúc

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz
Dạng hình thức
On-board
Kênh
Dual-channel

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Phiên bản directx của card tích hợp
12.1
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.6
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
9360 mAh
Cuộc sống
14 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6E AX211
Phiên bản bluetooth
5.1
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
3 W
Hệ thống âm thanh
DTS:X Ultra

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 3x2
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
16Z90Q-K.AA78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1260P
16 in
16 GB
14Z90P-G.AA58B
1920 x 1200 pixels
i5-1135G7
14 in
16 GB
16Z90R-K.AD78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1360P
16 in
32 GB
14ZT90P-G.AM32U1
1920 x 1200 pixels
i3-1115G4
14 in, 35.5 cm
8 GB
17Z90N-V.AA77P
2560 x 1600 pixels
i7-1065G7
17 in
16 GB
16Z90Q-K.AR56A1
2560 x 1600 pixels
i5-1240P
16 in, 40.6 cm
8 GB
14Z90P-K.AA85A1
1920 x 1200 pixels
i7-1165G7
14 in, 35.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho LG Gram 14Z90Q


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn