LG Gram

Phiên bản
Phiên bản
15Z995-V.AXAHU1
Màn hình
Màn hình
15 in
CPU
CPU
i5-10210U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
72 Wh

LG Gram Giá


LG Gram Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Gram
Phiên bản
15Z995-V.AXAHU1
Bí danh
15Z995-V.AXAHU1
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-05-07
CPU
i5-10210U
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
72 Wh
Trọng lượng
1.1 kg

LG Gram Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
15Z995-V.AXAHU1
Số phần
15Z995-V.AXAHU1
Thương hiệu
LG
Gia đình
Gram
Phiên bản
15Z995-V.AXAHU1
Môhình
LG Gram 15Z995-V.AXAHU1
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
357.6 mm
Trọng lượng
1.1 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
16.8 mm
độ dày
228.4 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
97
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.6 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-10210U
Gia đình
10th gen Intel Core i5
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.1 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz

GPU

Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
NVMe

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
72 Wh
Cuộc sống
21 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
48 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Số lượng microphone
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phần mềm được cài đặt sẵn
  • LG Chatbot
  • LG Control Center
  • LG Easy Guide/Troubleshooting Guide
  • LG On Screen Display 3
  • LG Power Manager
  • LG Reader mode Plus
  • LG Update Center
  • Microsoft Office Trial ver.

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Thunderbolt

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
15Z970-GA5NK
1920 x 1080 pixels
i5-7200U
15.6 in
8 GB
14ZT90P-G.AM32U1
1920 x 1200 pixels
i3-1115G4
14 in, 35.5 cm
8 GB
17Z90Q-G.AA77G
2560 x 1600 pixels
i7-1260P
17 in, 43.2 cm
16 GB
14Z90P-K.AA85A1
1920 x 1200 pixels
i7-1165G7
14 in, 35.6 cm
16 GB
16Z90R-K.AD78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1360P
16 in
32 GB
15ZD970-GX5SK
1920 x 1080 pixels
i5-7200U
15.6 in
8 GB
14Z90P-G.AA58B
1920 x 1200 pixels
i5-1135G7
14 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho LG Gram


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn