LG Gram 15Z90N-N

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-1035G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
80 Wh

LG Gram 15Z90N-N Giá


LG Gram 15Z90N-N Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Gram 15Z90N-N
Phiên bản
15Z90N-N.APS8U1
Bí danh
15Z90N-N
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-05-31
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1035G7
GPU
Intel Iris Plus Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
80 Wh
Trọng lượng
1.12 kg

LG Gram 15Z90N-N Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
15Z90N-N
Số phần
15Z90N-N.APS8U1
Thương hiệu
LG
Gia đình
Gram
Phiên bản
15Z90N-N.APS8U1
Môhình
LG Gram 15Z90N-N
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0719192641815
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Ultraportable
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Màu trắng
Hoàn thiện
Magnesium
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
358 mm
Trọng lượng
1.12 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
17.8 mm
độ dày
226 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.2 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1035G7
Gia đình
10th gen Intel Core i5
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
80 Wh
Cuộc sống
18.5 h
Trọng lượng
282 g
điện áp
7.74 V
Số lượng cell
2
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Hệ thống âm thanh
DTS Headphone: X
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Phiên bản thunderbolt
3
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
14Z90P-K.AA85A1
1920 x 1200 pixels
i7-1165G7
14 in, 35.6 cm
16 GB
17Z90N-V.AA77P
2560 x 1600 pixels
i7-1065G7
17 in
16 GB
16Z90Q-K.AR56A1
2560 x 1600 pixels
i5-1240P
16 in, 40.6 cm
8 GB
16Z90Q-K.AA78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1260P
16 in
16 GB
14Z90P-G.AA58B
1920 x 1200 pixels
i5-1135G7
14 in
16 GB
16Z90R-K.AD78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1360P
16 in
32 GB
14ZT90P-G.AM32U1
1920 x 1200 pixels
i3-1115G4
14 in, 35.5 cm
8 GB

Đánh giá của người dùng cho LG Gram 15Z90N-N


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn