LG Gram

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-1035G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
72 Wh

LG Gram Giá


LG Gram Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Gram
Phiên bản
14Z90N-N.APS5U1
Bí danh
14Z90N-N.APS5U1
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-05-31
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1035G7
GPU
Intel Iris Plus Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
72 Wh
Trọng lượng
1 kg

LG Gram Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14Z90N-N.APS5U1
Số phần
14Z90N-N.APS5U1
Thương hiệu
LG
Gia đình
Gram
Phiên bản
14Z90N-N.APS5U1
Môhình
LG Gram 14Z90N-N.APS5U1
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0719192641839

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Ultraportable
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Màu trắng
Hoàn thiện
Magnesium
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
323 mm
Trọng lượng
1 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
17.8 mm
độ dày
211 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.2 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1035G7
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
M.2
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
72 Wh
Cuộc sống
18.5 h
Trọng lượng
270 g
điện áp
7.7 V
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
16Z90R-K.AD78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1360P
16 in
32 GB
15ZD970-GX5SK
1920 x 1080 pixels
i5-7200U
15.6 in
8 GB
14Z90P-G.AA58B
1920 x 1200 pixels
i5-1135G7
14 in
16 GB
15Z970-GA5NK
1920 x 1080 pixels
i5-7200U
15.6 in
8 GB
14ZT90P-G.AM32U1
1920 x 1200 pixels
i3-1115G4
14 in, 35.5 cm
8 GB
17Z90Q-G.AA77G
2560 x 1600 pixels
i7-1260P
17 in, 43.2 cm
16 GB
14Z90P-K.AA85A1
1920 x 1200 pixels
i7-1165G7
14 in, 35.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho LG Gram


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn