LG Gram

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
CPU
CPU
i7-1065G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
80 Wh

LG Gram Giá


LG Gram Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Gram
Phiên bản
15Z90N-V.AA72A1
Bí danh
15Z90N-V.AA72A1
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-07-19
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1065G7
GPU
Intel Iris Plus Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
80 Wh
Trọng lượng
1.12 kg

LG Gram Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
15Z90N-V.AA72A1
Số phần
15Z90N-V.AA72A1
Thương hiệu
LG
Gia đình
Gram
Phiên bản
15Z90N-V.AA72A1
Môhình
LG Gram 15Z90N-V.AA72A1
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Ultrabook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Hoàn thiện
Magnesium
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
357.6 mm
Trọng lượng
1.12 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
225.3 mm
độ dày
16.8 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Số lượng phím
98
Màu đèn nền
Màu trắng
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.3 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1065G7
Gia đình
10th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
10 nm
ổ cắm
BGA 1526
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
24 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Bố cục
2 x 8 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
NVMe

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
80 Wh
Cuộc sống
18.5 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
48 W
điện áp
100-240 V
Tần số
50-60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
3 W
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • LG Control Center
  • LG Easy Guide
  • LG On Screen Display
  • LG Reader Mode
  • LG Troubleshooting
  • LG Update Center

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay
15ZD970-GX5SK
1920 x 1080 pixels
i5-7200U
15.6 in
8 GB
14Z90P-G.AA58B
1920 x 1200 pixels
i5-1135G7
14 in
16 GB
16Z90R-K.AD78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1360P
16 in
32 GB
15Z970-GA5NK
1920 x 1080 pixels
i5-7200U
15.6 in
8 GB
14ZT90P-G.AM32U1
1920 x 1200 pixels
i3-1115G4
14 in, 35.5 cm
8 GB
17Z90Q-G.AA77G
2560 x 1600 pixels
i7-1260P
17 in, 43.2 cm
16 GB
14Z90P-K.AA85A1
1920 x 1200 pixels
i7-1165G7
14 in, 35.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho LG Gram


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn