LG Gram

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-1035G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
80 Wh

LG Gram Giá


LG Gram Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Gram
Phiên bản
15Z90N-V.AR55A1
Bí danh
15Z90N-V.AR55A1
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-07-19
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1035G7
GPU
Intel Iris Plus Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
80 Wh
Trọng lượng
1.12 kg

LG Gram Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
15Z90N-V.AR55A1
Số phần
15Z90N-V.AR55A1
Thương hiệu
LG
Gia đình
Gram
Phiên bản
15Z90N-V.AR55A1
Môhình
LG Gram 15Z90N-V.AR55A1
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
8806098723102

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
357.6 mm
Trọng lượng
1.12 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
225.3 mm
độ dày
16.8 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
98
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.2 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1035G7
Gia đình
10th gen Intel Core i5
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
24 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Bố cục
1 x 8 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
NVMe

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
80 Wh
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
48 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
3 W
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
17Z90Q-G.AA77G
2560 x 1600 pixels
i7-1260P
17 in, 43.2 cm
16 GB
14Z90P-K.AA85A1
1920 x 1200 pixels
i7-1165G7
14 in, 35.6 cm
16 GB
15Z970-GA5NK
1920 x 1080 pixels
i5-7200U
15.6 in
8 GB
14ZT90P-G.AM32U1
1920 x 1200 pixels
i3-1115G4
14 in, 35.5 cm
8 GB
15ZD970-GX5SK
1920 x 1080 pixels
i5-7200U
15.6 in
8 GB
14Z90P-G.AA58B
1920 x 1200 pixels
i5-1135G7
14 in
16 GB
16Z90R-K.AD78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1360P
16 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho LG Gram


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn