LG Gram Gram

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17 in, 43.18 cm
CPU
CPU
i7-1065G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
80 Wh

LG Gram Gram Giá


LG Gram Gram Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Gram Gram
Phiên bản
17Z90N-V-AA78B
Bí danh
Gram
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-03-19
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1065G7
GPU
Intel Iris Plus Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17 in, 43.18 cm
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
80 Wh
Trọng lượng
1.35 kg

LG Gram Gram Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Gram
Số phần
17Z90N-V-AA78B
Thương hiệu
LG
Gia đình
Gram
Phiên bản
17Z90N-V-AA78B
Môhình
LG Gram Gram
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
8806098700349

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
380.6 mm
Trọng lượng
1.35 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
262.6 mm
độ dày
17.4 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Tây Ban Nha
Số lượng phím
98
Màu đèn nền
Màu trắng
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad + Scroll zone

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WQXGA
đường chéo
  • 17 in
  • 43.18 cm
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
300 cd/m²
Tốc độ làm mới
120 Hz
Bề mặt
Gloss
Dải màu
96%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.3 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1065G7
Gia đình
10th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
10 nm
ổ cắm
BGA 1526
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.5 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
24 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe
1x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
NVMe
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
80 Wh
Dung lượng (mah)
10336 mAh
Cuộc sống
17 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
  • Chỉ báo sạc pin
  • Quick Charge (QC)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tốc độ wifi
2400 Mbit/s
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Hệ thống âm thanh
DTS Headphone: X
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
Tây Ban Nha
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • DTS:X Ultra
  • LG Control Center
  • LG Easy Guide
  • Troubleshooting Guide
  • LG On Screen Display 3
  • LG Power Manager
  • LG Reader Mode
  • LG Update Center
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • SSD
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
điện áp sạc usb
9 V
Dòng sạc usb
2 A
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
14Z90P-K.AA85A1
1920 x 1200 pixels
i7-1165G7
14 in, 35.6 cm
16 GB
17Z90N-V.AA77P
2560 x 1600 pixels
i7-1065G7
17 in
16 GB
16Z90Q-K.AR56A1
2560 x 1600 pixels
i5-1240P
16 in, 40.6 cm
8 GB
16Z90R-K.AD78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1360P
16 in
32 GB
14ZT90P-G.AM32U1
1920 x 1200 pixels
i3-1115G4
14 in, 35.5 cm
8 GB
16Z90Q-K.AA78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1260P
16 in
16 GB
14Z90P-G.AA58B
1920 x 1200 pixels
i5-1135G7
14 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho LG Gram Gram


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn