LG U series

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17 in
CPU
CPU
i7-1165G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
80 Wh

LG U series Giá


LG U series Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG U series
Phiên bản
17U70P-P.AAS8U1
Bí danh
17U70P-P.AAS8U1
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-03-22
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1165G7
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17 in
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
80 Wh
Trọng lượng
1.95 kg

LG U series Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
17U70P-P.AAS8U1
Số phần
17U70P-P.AAS8U1
Thương hiệu
LG
Gia đình
U series
Phiên bản
17U70P-P.AAS8U1
Môhình
LG U series 17U70P-P.AAS8U1
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Ultrabook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Hoàn thiện
Nhôm
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
381 mm
Trọng lượng
1.95 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
19.8 mm
độ dày
274 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WQXGA
đường chéo
17 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Dải màu
96%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1165G7
Gia đình
11th gen Intel Core i5
Bộ nhớ cache
12 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.8 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • M.2
  • NVMe
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
80 Wh
Cuộc sống
18.5 h
điện áp
7.74 V
Số lượng cell
2
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Hệ thống âm thanh
DTS:X Ultra
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 3x2
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
USB Type-C
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi tích hợp
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
17Z90N-V.AA77P
2560 x 1600 pixels
i7-1065G7
17 in
16 GB
16Z90Q-K.AR56A1
2560 x 1600 pixels
i5-1240P
16 in, 40.6 cm
8 GB
14Z90P-K.AA85A1
1920 x 1200 pixels
i7-1165G7
14 in, 35.6 cm
16 GB
16Z90R-K.AD78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1360P
16 in
32 GB
14ZT90P-G.AM32U1
1920 x 1200 pixels
i3-1115G4
14 in, 35.5 cm
8 GB
16Z90Q-K.AA78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1260P
16 in
16 GB
14Z90P-G.AA58B
1920 x 1200 pixels
i5-1135G7
14 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho LG U series


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn