Fujitsu LIFEBOOK T902

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i7-3540M
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
16 GB
Pin
Pin
72 Wh

Fujitsu LIFEBOOK T902 Giá


Fujitsu LIFEBOOK T902 Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK T902
Phiên bản
LKN:T9020M0001TR
Bí danh
T902
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-08-18
Hệ điều hành
Windows 8
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-3540M
GPU
Intel HD Graphics 4000
RAM
DDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1600 x 900 pixels
Pin
72 Wh
Trọng lượng
1.89 kg

Fujitsu LIFEBOOK T902 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
T902
Số phần
LKN:T9020M0001TR
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
T
Phiên bản
LKN:T9020M0001TR
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK T902
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Swivel)
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
326 mm
Trọng lượng
1.89 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
244 mm
độ dày (mặt trước)
2.71 cm
độ dày (phía sau)
3.1 cm

BàN PHíM

Số lượng phím
85
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím chống tràn
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Màn hình

Loại
TFT
định nghĩa
HD+
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
500:1
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Số lượng màu sắc
16,78 triệu màu

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
3 GHz
Tần số tối đa
3.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-3500 Mobile series
Môhình
i7-3540M
Thế hệ
3rd gen Intel Core i7
Tên mã
Ivy Bridge
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
35 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
BGA 1023
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4000
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
650 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1300 MHz
Thẻ id tích hợp
0x166
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1300 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
650 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
72 Wh
Dung lượng (mah)
6700 mAh
Cuộc sống
7.67 h
Thời gian sạc
3 h
điện áp
10.8 V
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Hot Swap Battery

NăNG LượNG

Năng lượng
100 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
5.27 A
Tần số
50 - 60 Hz
Quản lý năng lượng
Power Management

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
Tốc độ dữ liệu wifi tối đa
450 Mbit/s
Phiên bản bluetooth
4.0
Loại mimo
Multi User MIMO
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
điều chỉnh âm lượng
Kỹ thuật số
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
Adobe Reader Microsoft Touch Pack Nero Essentials (burning software) Application Panel Auto Rotation Utility Display Manager Fujitsu Recovery (Hard Disk Based Recovery) Plugfree Network Power Saving Utility Security Application Panel ShockSensor Utility Tablet Button Utility Microsoft Office
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Supervisor
  • Người dùng
Các tính năng bổ sung
Drivers

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Sleep and Charge
  • Công tắc Bật/Tắt

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK T902


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn