Fujitsu CELSIUS H760

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-6820HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Fujitsu CELSIUS H760 Giá


Fujitsu CELSIUS H760 Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu CELSIUS H760
Phiên bản
VFY:H7600W27SBNC
Bí danh
H760
Danh mục
Laptops
Giá
2544 USD
Ngày phát hành
2017-09-10
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-6820HQ
GPU
Intel HD Graphics 530
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
2 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
2.75 kg

Fujitsu CELSIUS H760 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
H760
Số phần
VFY:H7600W27SBNC
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
CELSIUS
Loạt
H
Phiên bản
VFY:H7600W27SBNC
Môhình
Fujitsu CELSIUS H760
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
380 mm
Trọng lượng
2.75 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
257 mm
độ dày (mặt trước)
2.48 cm
độ dày (phía sau)
3.19 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
700:1
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.7 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-6800 Mobile Series
Môhình
i7-6820HQ
Thế hệ
6th gen Intel Core i7
Tên mã
Skylake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Khe
4x SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Mô hình card dành riêng
NVIDIA Quadro M2000M
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 530
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.7 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.7 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ id tích hợp
0x191B
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1050 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
SATA III

PIN

Dung lượng (mah)
6700 mAh
Số lượng cell
6

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
7.89 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Hệ thống âm thanh
MaxxAudio
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Chip
Realtek ALC255
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDHC
  • MicroSDXC
  • SD
  • SDHC
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Lcalee in
  • Khe cắm SmartCard

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3g
3G
4g
4G
Cổng dvi
Cổng DVI
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu CELSIUS H760


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn