Fujitsu LIFEBOOK E756

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-6500U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2.073 MP
Pin
Pin
63 Wh

Fujitsu LIFEBOOK E756 Giá


Fujitsu LIFEBOOK E756 Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK E756
Phiên bản
LKN:E7560M0001TR
Bí danh
E756
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-08-18
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-6500U
GPU
Intel HD Graphics 520
RAM
DDR4-SDRAM
Máy ảnh chính
2.073 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Pin
63 Wh
Trọng lượng
1.9 kg

Fujitsu LIFEBOOK E756 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
E756
Số phần
LKN:E7560M0001TR
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
E
Phiên bản
LKN:E7560M0001TR
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK E756
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Finish
  • Nhôm
  • Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
374 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
250 mm
độ dày (mặt trước)
2 cm
độ dày (phía sau)
2.7 cm

BàN PHíM

Số lượng phím
104
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím chống tràn
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.073 MP
định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
TN
định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
độ sáng
220 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
350:1
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Số lượng màu sắc
16,78 triệu màu

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.5 GHz
Tần số tối đa
3.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-6500 Mobile series
Môhình
i7-6500U
Thế hệ
6th gen Intel Core i7
Tên mã
Skylake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
LGA 1356 (Socket B2)
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.6 GHz

RAM

Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
32 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 520
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4,4.4
Thẻ id tích hợp
1916
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1050 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

ổ CứNG HDD

Các tính năng bổ sung
HDD Recovery Software

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
63 Wh
Dung lượng (mah)
5800 mAh
Cuộc sống
14 h
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
  • Nút trạng thái pin
  • Hot Swap Battery

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
3.42 A
Tần số
50 - 60 Hz
Quản lý năng lượng
Power Management

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ dữ liệu wifi tối đa
867 Mbit/s
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Chip
Realtek ALC255
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Adobe Reader
  • Fujitsu LIFEBOOK Application Panel
  • Fujitsu Display Manager
  • Power Saving Utility
  • Fujitsu Plugfree Network
  • Microsoft Office
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng
Các tính năng bổ sung
Drivers

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Sleep and Charge
  • Công tắc Bật/Tắt

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK E756


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn