Fujitsu LIFEBOOK E754

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-4712MQ
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
8 GB
Pin
Pin
63 Wh

Fujitsu LIFEBOOK E754 Giá


Fujitsu LIFEBOOK E754 Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK E754
Phiên bản
LKN:E7540M0014TR
Bí danh
E754
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-08-18
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-4712MQ
GPU
Intel HD Graphics 4600
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Pin
63 Wh
Trọng lượng
1.9 kg

Fujitsu LIFEBOOK E754 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
E754
Số phần
LKN:E7540M0014TR
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
E
Phiên bản
LKN:E7540M0014TR
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK E754
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Finish
  • Nhôm
  • Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
374 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
250 mm
độ dày (mặt trước)
2 cm
độ dày (phía sau)
2.7 cm

BàN PHíM

Số lượng phím
104
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
TN
định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
độ sáng
220 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
300:1
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Số lượng màu sắc
16,78 triệu màu

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.3 GHz
Tần số tối đa
3.3 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-4700 Mobile series
Môhình
i7-4712MQ
Thế hệ
4th gen Intel Core i7
Tên mã
Haswell
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
37 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
PGA946
Sợi
8
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4600
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
400 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1,11.1
Thẻ id tích hợp
0x416
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
400 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

ổ CứNG HDD

Các tính năng bổ sung
HDD Recovery Software

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
63 Wh
Dung lượng (mah)
5800 mAh
Cuộc sống
14.5 h
Thời gian sạc
2.6 h
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Nút trạng thái pin

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
3.42 A
Tần số
50 - 60 Hz
Quản lý năng lượng
Power Management

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
Tốc độ dữ liệu wifi tối đa
300 Mbit/s
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Chip
Realtek ALC3233
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Adobe Reader
  • Fujitsu LIFEBOOK Application Panel
  • Fujitsu Display Manager
  • ShockSensor Utility
  • Power Saving Utility
  • Fujitsu Plugfree Network
  • EasyGuide
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng
Các tính năng bổ sung
Drivers

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Sleep and Charge
  • Công tắc Bật/Tắt

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK E754


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn