Fujitsu LIFEBOOK U904

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
Trọng lượng
Trọng lượng
1.39 kg
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
45 Wh

Fujitsu LIFEBOOK U904 Giá


Fujitsu LIFEBOOK U904 Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK U904
Phiên bản
LKN:U9040M0012TR
Bí danh
U904
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-08-18
Hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
GPU
Intel HD Graphics 4400
RAM
DDR3L-SDRAM
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
14 in
Độ phân giải
3200 x 1800 pixels
Pin
45 Wh
Trọng lượng
1.39 kg

Fujitsu LIFEBOOK U904 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
U904
Số phần
LKN:U9040M0012TR
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
U
Phiên bản
LKN:U9040M0012TR
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK U904
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Finish
  • Nhôm
  • Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
329.9 mm
Trọng lượng
1.39 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
229.9 mm
độ dày
15.5 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
85
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IGZO
định nghĩa
Wide Quad HD+
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
3200 x 1800 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
độ sáng
400 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Số lượng màu sắc
16,78 triệu màu

Thành phần bên trong

RAM

Dung lượng tối đa
10 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
10 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4400
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

ổ CứNG HDD

Các tính năng bổ sung
HDD Recovery Software

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
45 Wh
Dung lượng (mah)
45 Wh
Cuộc sống
8 h
Thời gian sạc
2 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Nút trạng thái pin

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
3.42 A
Tần số
50 - 60 Hz
Quản lý năng lượng
Power Management

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
Tốc độ dữ liệu wifi tối đa
300 Mbit/s
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC283
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Display Manager
  • ShockSensor Utility
  • Fujitsu Recovery
  • Mobility Center
  • Font Size Setting Utility
  • Anytime USB Charge Utility
  • Microsoft Office
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • SSD
  • Supervisor
  • Người dùng
Các tính năng bổ sung
Drivers

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Sleep and Charge
  • Công tắc Bật/Tắt

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Pin có thể thay thế nóng
Hot Swap Battery
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK U904


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn