Gigabyte 5 NA-7ES1330SH

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-9750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
51.28 Wh

Gigabyte 5 NA-7ES1330SH Giá


Gigabyte 5 NA-7ES1330SH Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte 5 NA-7ES1330SH
Phiên bản
AORUS 5-NA-7ES1330SH
Bí danh
5 NA-7ES1330SH
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-09-17
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-9750H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
51.28 Wh
Trọng lượng
2.15 kg

Gigabyte 5 NA-7ES1330SH Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5 NA-7ES1330SH
Số phần
AORUS 5-NA-7ES1330SH
Thương hiệu
Gigabyte
Gia đình
AORUS
Phiên bản
AORUS 5-NA-7ES1330SH
Môhình
Gigabyte 5 NA-7ES1330SH
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
359 mm
Trọng lượng
2.15 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
253 mm
độ dày
23 mm

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
144 Hz
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ xung nhịp
2.6 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-9750H
Thế hệ
9th gen Intel Core i7
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Số lượng luồng
12
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x3E9B
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
51.28 Wh
Dung lượng (mah)
51.28 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Killer Wireless-AC 1550
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
3 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
SABREPRO15-CF2
1920x1080
Intel Core i7 7700HQ
141 ppi
8 GB
AERO 17 HDR YB-9NL4750SP
3840x2160
Intel Core i9 10980HK
64 GB
AORUS 15-XA-7ES5252W
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
15.6 in
16 GB
AERO 15 KB-7ES1130SH
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
15.6 in
16 GB
GA-P27K-8G-750G
1920x1080
Intel Core i7 4700MQ
127 ppi
8 GB
AERO 14K V7-CF4G
2560x1440
Intel Core i7 7700HQ
210 ppi
16 GB
U4 UD-70DE823SD
1920 x 1080 pixels
i7-1195G7
14 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte 5 NA-7ES1330SH


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn