Toshiba dynabook Portégé A30-E-17P

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i3-8130U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Toshiba dynabook Portégé A30-E-17P Giá


Toshiba dynabook Portégé A30-E-17P Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba dynabook Portégé A30-E-17P
Phiên bản
PSZ10E-0HY021DU
Bí danh
A30-E-17P
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-11-29
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-8130U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
1.2 kg

Toshiba dynabook Portégé A30-E-17P Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A30-E-17P
Số phần
PSZ10E-0HY021DU
Thương hiệu
Toshiba
Gia đình
dynabook
Loạt
Portégé
Phiên bản
PSZ10E-0HY021DU
Môhình
Toshiba dynabook Portégé A30-E-17P
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4062507044839

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
316 mm
Trọng lượng
1.2 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
227 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
87
Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA SAU

Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IGZO
định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
470 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
2.2 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i3-8130U
Thế hệ
8th gen Intel Core i3
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i3
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Số lượng luồng
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1000 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Cuộc sống
12.5 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
2.37 A

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 8265
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Hệ thống âm thanh
DTS Studio Sound
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
DTS Studio Sound
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDHC
  • MicroSDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
2
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
Gps
GPS (Hệ thống định vị toàn cầu)
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Nfc (giao tiếp gần)
NFC (Near Field Communication)
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
Mô-đun
Camera sau
PT24CE-012007BT
1920x1080
Intel Core i5 4210U
166 ppi
8 GB
PSKJNE-02K00FBT
1366x768
Intel Core i7 3630QM
100 ppi
8 GB
PSCLEE-06306SDU
1600x900
AMD A8-6410
106 ppi
4 GB
PS461E-0MS06MDU
1920x1080
Intel Core i5 6200U
157 ppi
8 GB
PT234E-01600SBT
1366x768
Intel Core i5 3317U
118 ppi
4 GB
PSCBAE-06800HDU
1600x900
Intel Core i3 2348M
106 ppi
4 GB
PSCG7E-02C041EN
1366x768
Intel Core i3 3110M
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Toshiba dynabook Portégé A30-E-17P


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn