Toshiba dynabook Portégé Z30-C-16P

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i7-6500U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Toshiba dynabook Portégé Z30-C-16P Giá


Toshiba dynabook Portégé Z30-C-16P Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba dynabook Portégé Z30-C-16P
Phiên bản
PT263E-0PP08JDU
Bí danh
Z30-C-16P
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-11-29
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-6500U
GPU
Intel HD Graphics 520
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
2 MP
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.2 kg

Toshiba dynabook Portégé Z30-C-16P Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Z30-C-16P
Số phần
PT263E-0PP08JDU
Thương hiệu
Toshiba
Gia đình
dynabook
Loạt
Portégé
Phiên bản
PT263E-0PP08JDU
Môhình
Toshiba dynabook Portégé Z30-C-16P
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4051528328592

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
316 mm
Trọng lượng
1.2 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
227 mm
độ dày
13.9 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
87
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2 MP
định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
2.5 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-6500 Mobile series
Môhình
i7-6500U
Thế hệ
6th gen Intel Core i7
Tên mã
Skylake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
LGA 1356 (Socket B2)
Số lượng luồng
4
Bộ nhớ cache
4 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.6 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 520
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ id tích hợp
1916
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1050 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
SATA
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
2.37 A

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 8260
Phiên bản bluetooth
4.0
4g standards
LTE
3g standards
HSPA+
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Hệ thống âm thanh
DTS Studio Sound
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Đầu đọc thẻ thông minh

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Vị TRí

đặc điểm
GPS (Hệ thống định vị toàn cầu)

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
PT24CE-012007BT
1920x1080
Intel Core i5 4210U
166 ppi
8 GB
PSKJNE-02K00FBT
1366x768
Intel Core i7 3630QM
100 ppi
8 GB
PSCLEE-06306SDU
1600x900
AMD A8-6410
106 ppi
4 GB
PS461E-0MS06MDU
1920x1080
Intel Core i5 6200U
157 ppi
8 GB
PT234E-01600SBT
1366x768
Intel Core i5 3317U
118 ppi
4 GB
PSCBAE-06800HDU
1600x900
Intel Core i3 2348M
106 ppi
4 GB
PSCG7E-02C041EN
1366x768
Intel Core i3 3110M
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Toshiba dynabook Portégé Z30-C-16P


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn