Alienware 7 17R4-9531

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i7-7700HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1.51 TB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2.07 MP
Pin
Pin
68 Wh

Alienware 7 17R4-9531 Giá


Alienware 7 17R4-9531 Thông số chính


Thương hiệu
Alienware
Mẫu
Alienware 7 17R4-9531
Phiên bản
17R4-9531
Bí danh
7
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-08-30
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7700HQ
GPU
Intel HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
2.07 MP
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Lưu trữ
1.51 TB
Pin
68 Wh
Trọng lượng
4.42 kg

Alienware 7 17R4-9531 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
7
Số phần
17R4-9531
Thương hiệu
Alienware
Phiên bản
17R4-9531
Môhình
Alienware 7 17R4-9531
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
5397063969531
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
424 mm
Trọng lượng
4.42 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
332 mm
độ dày
29.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
UK English
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Noble
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.07 MP
định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
WVA
định nghĩa
Quad HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
400 cd/m²
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Khoảng cách pixel
0.14925 x 0.14925 mm

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.8 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-7700 Mobile Series
Môhình
i7-7700HQ
Thế hệ
7th gen Intel Core i7
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
32 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1060
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ id tích hợp
0x591B
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng card riêng đã được cài đặt
1
Số lượng thẻ dédicated được hỗ trợ
1
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL
  • VR (Virtual Reality) Sẵn sàng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1.51 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
HDD+SSD
Giao diện ssd
PCI Express

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
1 TB
Tốc độ
7200 RPM
Giao diện
SATA III
Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
68 Wh
Dung lượng (mah)
68 Wh
điện áp
15.2 V
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Dòng điện ra
9.23 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Killer Wireless-AC 1535
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
4 W
Chip
Realtek ALC3266
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Subwoofer

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
Tiếng Anh
Phần mềm được cài đặt sẵn
Financial Tracker & Retail Information

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Alienware Graphics Amplifier
  • Sleep and Charge

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
N00AWM15R301
1920 x 1080 pixels
i5-10300H
141 ppi
8 GB
ALW15M-D5758W
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
141 ppi
32 GB
AWR2-0171
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
141 ppi
16 GB
N00AWM17R302
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
127 ppi
16 GB
A17SR_I716125670W10S_120
1920 x 1080 pixels
i7-8700
127 ppi
16 GB
NAVM15R3_S01AE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
141 ppi
16 GB
AW17-5996
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
127 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Alienware 7 17R4-9531


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn