DELL Latitude 3000 3140

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
11.6 in
CPU
CPU
N200
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

DELL Latitude 3000 3140 Giá


DELL Latitude 3000 3140 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Latitude 3000 3140
Phiên bản
51XKG
Bí danh
3140
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-03-31
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N200
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
11.6 in
Mật độ điểm ảnh
135 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
1.35 kg

DELL Latitude 3000 3140 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
3140
Số phần
51XKG
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Latitude
Loạt
3000
Phiên bản
51XKG
Môhình
DELL Latitude 3000 3140
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
300.9 mm
Trọng lượng
1.35 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
204.9 mm
độ dày
20.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Wedge

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
TN
định nghĩa
HD
đường chéo
11.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
135 ppi
độ sáng
220 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
600:1
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Thương hiệu
Intel
Môhình
N200
Gia đình
Intel N
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Dạng hình thức
On-board
Kênh
Single-channel

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
53 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium
Các tính năng bổ sung
Chỉ báo sạc pin

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz
Thùng
7.4 mm

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tốc độ dữ liệu wifi tối đa
2400 Mbit/s
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6 AX201
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Chip
Realtek ALC3246
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Số lượng cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
PowerShare

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Latitude 3000 3140


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn