MSI Katana 15 B13VFK

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
CPU
CPU
i9-13900H
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

MSI Katana 15 B13VFK Giá


MSI Katana 15 B13VFK Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Katana 15 B13VFK
Phiên bản
B13VFK-1096UK
Bí danh
B13VFK-1096UK
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-05-13
Hệ điều hành
Windows 11 Home
CPU
i9-13900H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
2.25 kg

MSI Katana 15 B13VFK Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
B13VFK-1096UK
Số phần
9S7-158571-1096
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Katana
Loạt
15
Phiên bản
B13VFK-1096UK
Môhình
MSI Katana 15 B13VFK
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711377106948
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
359 mm
Trọng lượng
2.25 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
259 mm
độ dày
24.9 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
99
Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ làm mới
144 Hz
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
14
Tốc độ turbo tối đa
5.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-13900H
Thế hệ
13th gen Intel Core i9
Gia đình
Intel Core i9
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 4060
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Độ phân giải 6K tích hợp Card
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0

PIN

Dung lượng (mah)
53.5 Wh
Số lượng cell
3

KHôNG DâY

Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Nahimic 3
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Katana 15 B13VFK


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn