ASUS VivoBook S 15 OLED

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i9-13900H
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
2880 x 1620 pixels

ASUS VivoBook S 15 OLED Giá


ASUS VivoBook S 15 OLED Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook S 15 OLED
Phiên bản
K5504VA-ES96
Bí danh
K5504VA-ES96
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-04-22
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-13900H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
2880 x 1620 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
1.7 kg

ASUS VivoBook S 15 OLED Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
K5504VA-ES96
Số phần
K5504VA-ES96
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
S 15 OLED
Phiên bản
K5504VA-ES96
Môhình
ASUS VivoBook S 15 OLED K5504VA-ES96
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0197105081345
  • 197105081345

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
359.3 mm
Trọng lượng
1.7 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
229.4 mm
độ dày
17.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
OLED
định nghĩa
2.8K
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
2880 x 1620 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tỷ lệ tương phản
1000000:1
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
HDR (High Dynamic Range)
Thời gian tăng và giảm
0.2 ms
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
DCI-P3
đánh giá hdr
HDR True Black 600

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
14
Tốc độ turbo tối đa
5.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-13900H
Thế hệ
13th gen Intel Core i9
Gia đình
Intel Core i9
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
75 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
4.74 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.3
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Thương hiệu loa
Harman Kardon
Hệ thống âm thanh
Smart Amp
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
Cổng DC-in

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook S 15 OLED


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn