ASUS ProArt StudioBook 16 OLED H7604JI-MY100X

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
i9-13980HX
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
3200 x 2000 pixels

ASUS ProArt StudioBook 16 OLED H7604JI-MY100X Giá


ASUS ProArt StudioBook 16 OLED H7604JI-MY100X Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ProArt StudioBook 16 OLED H7604JI-MY100X
Phiên bản
90NB0ZD2-M00480
Bí danh
H7604JI-MY100X
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-04-16
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-13980HX
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
64 GB
Màn hình
16 in
Độ phân giải
3200 x 2000 pixels
Lưu trữ
4 TB
Trọng lượng
2.4 kg

ASUS ProArt StudioBook 16 OLED H7604JI-MY100X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
H7604JI-MY100X
Số phần
90NB0ZD2-M00480
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ProArt StudioBook
Loạt
16 OLED
Phiên bản
90NB0ZD2-M00480
Môhình
ASUS ProArt StudioBook 16 OLED H7604JI-MY100X
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711387108734
Thị trường mục tiêu
Hiệu suất

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Hoàn thiện
  • Nhôm
  • Magnesium
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
356 mm
Trọng lượng
2.4 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
271 mm
độ dày (mặt trước)
2.09 cm
độ dày (phía sau)
2.39 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
OLED
định nghĩa
3.2K
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
3200 x 2000 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
500 cd/m²
Tốc độ làm mới
120 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Màn hình cảm ứng
  • HDR (High Dynamic Range)
Thời gian tăng và giảm
0.2 ms
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
DCI-P3
đánh giá hdr
HDR True Black 500
Số lượng màu sắc
1.073 tỷ màu

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
24
Tốc độ turbo tối đa
5.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-13980HX
Thế hệ
13th gen Intel Core i9
Gia đình
Intel Core i9
Bộ nhớ cache
36 MB

RAM

Dung lượng
64 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 32 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 4070
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
4 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
4 TB
Tổng dung lượng ssd
4 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
90 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
240 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
12 A
Tần số
50 - 60 Hz
Thùng
6.0 mm

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.3
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Harman Kardon
Hệ thống âm thanh
Smart Amp
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
  • Trusted Platform Module (TPM)
  • Face Recognition

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • USB Power Delivery
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ProArt StudioBook 16 OLED H7604JI-MY100X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn