Gigabyte 9RX7E9MFB8I101ES001

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i5-12500H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Gigabyte 9RX7E9MFB8I101ES001 Giá


Gigabyte 9RX7E9MFB8I101ES001 Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte 9RX7E9MFB8I101ES001
Phiên bản
9RX7E9MFB8I101ES001
Bí danh
9RX7E9MFB8I101ES001
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-10-01
Hệ điều hành
Windows 11 Home
CPU
i5-12500H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
2.7 kg

Gigabyte 9RX7E9MFB8I101ES001 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
9RX7E9MFB8I101ES001
Số phần
9RX7E9MFB8I101ES001
Thương hiệu
Gigabyte
Gia đình
AORUS
Phiên bản
9RX7E9MFB8I101ES001
Môhình
Gigabyte 9RX7E9MFB8I101ES001
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4719331756444

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Netbook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
398 mm
Trọng lượng
2.7 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
254 mm
độ dày
26 mm

BàN PHíM

Bố cục
  • ANSI
  • QWERTY
Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ làm mới
360 Hz
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
12
Tốc độ turbo tối đa
4.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-12500H
Thế hệ
12th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
18 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 4050
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
99 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
DTS:X Ultra
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
AORUS 15-XA-7ES5252W
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
15.6 in
16 GB
SABREPRO15-CF2
1920x1080
Intel Core i7 7700HQ
141 ppi
8 GB
AERO 17 HDR YB-9NL4750SP
3840x2160
Intel Core i9 10980HK
64 GB
AERO 15 KB-7ES1130SH
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
15.6 in
16 GB
GA-P27K-8G-750G
1920x1080
Intel Core i7 4700MQ
127 ppi
8 GB
AERO 14K V7-CF4G
2560x1440
Intel Core i7 7700HQ
210 ppi
16 GB
U4 UD-70DE823SD
1920 x 1080 pixels
i7-1195G7
14 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte 9RX7E9MFB8I101ES001


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn