MSI Prestige 14 Evo A12M

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
Trọng lượng
Trọng lượng
1.29 kg
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

MSI Prestige 14 Evo A12M Giá


MSI Prestige 14 Evo A12M Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Prestige 14 Evo A12M
Phiên bản
A12M-033AU
Bí danh
14 Evo A12M-033AU
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-05-07
Hệ điều hành
Windows 11 Home
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.29 kg

MSI Prestige 14 Evo A12M Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14 Evo A12M-033AU
Số phần
PRESTIGE 14EVO A12M-033AU
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Prestige
Loạt
14 Evo
Phiên bản
A12M-033AU
Môhình
MSI Prestige 14 Evo A12M
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4719072930561

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
319 mm
Trọng lượng
1.29 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
219 mm
độ dày
15.9 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Màu trắng
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
12
Tốc độ xung nhịp
3.4 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
53.8 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Prestige 14 Evo A12M


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn