Fujitsu LIFEBOOK U939X

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i7-8665U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2.073 MP
Pin
Pin
50 Wh

Fujitsu LIFEBOOK U939X Giá


Fujitsu LIFEBOOK U939X Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK U939X
Phiên bản
VFY:U939XM171TPT
Bí danh
U939X
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-06-26
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8665U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
2.073 MP
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
50 Wh
Trọng lượng
1 kg

Fujitsu LIFEBOOK U939X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
U939X
Số phần
VFY:U939XM171TPT
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
U
Phiên bản
VFY:U939XM171TPT
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK U939X
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ
Hoàn thiện
Magnesium
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
309 mm
Trọng lượng
1 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
214.8 mm
độ dày
16.9 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
85
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.073 MP
định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
330 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.9 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-8665U
Thế hệ
8th gen Intel Core i7
Tên mã
Whiskey Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1528
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.1 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Dạng hình thức
On-board
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x3EA0
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
độ phân giải tối đa
4096 x 2160 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
50 Wh
Dung lượng (mah)
50 Wh
Cuộc sống
15 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
  • Fast Charging
  • Quick Charge (QC)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
3.42 A
Tần số
50 - 60 Hz

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC255
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDHC
  • MicroSDXC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Công suất tối đa của usb
15 W
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge
  • USB Power Delivery
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

CảM BIếN

Cảm biến
  • La bàn điện tử
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Cảm biến hướng

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình kép
Dual Screen
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK U939X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn