ASUS VivoBook 16X

Phiên bản
Phiên bản
M1603QA-MB330
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
5600H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

ASUS VivoBook 16X Giá


ASUS VivoBook 16X Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook 16X
Phiên bản
M1603QA-MB330
Bí danh
M1603QA-MB330
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-06-10
CPU
5600H
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
16 in
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.88 kg

ASUS VivoBook 16X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
M1603QA-MB330
Số phần
M1603QA-MB330
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
16X
Phiên bản
M1603QA-MB330
Môhình
ASUS VivoBook 16X M1603QA-MB330
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Nhà

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Hoàn thiện
Nhựa
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
358.4 mm
Trọng lượng
1.88 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
247.7 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
WUXGA
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ xung nhịp
3.3 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
5600H
Gia đình
AMD Ryzen 5
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
50 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
4.74 A
Tần số
50 - 60 Hz
Thùng
4.5 mm

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.3
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
Cổng DC-in

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook 16X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn