DELL Latitude 5000 3590

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i3-7130U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Pin
Pin
56 Wh

DELL Latitude 5000 3590 Giá


DELL Latitude 5000 3590 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Latitude 5000 3590
Phiên bản
n028l359015emea
Bí danh
3590
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-02-14
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-7130U
GPU
Intel HD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
56 Wh
Trọng lượng
2.02 kg

DELL Latitude 5000 3590 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
3590
Số phần
n028l359015emea
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Latitude
Loạt
5000
Phiên bản
n028l359015emea
Môhình
DELL Latitude 5000 3590
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Black
  • Black
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
380 mm
Trọng lượng
2.02 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
258 mm
độ dày
22.7 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Pháp
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Noble
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
độ sáng
220 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
400:1
Bề mặt
Matt
Hình dạng màn hình
Flat
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Khoảng cách pixel
0.179 x 0.179 mm

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
2.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i3-7130U
Thế hệ
7th gen Intel Core i3
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i3
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Số lượng luồng
4
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
32 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ id tích hợp
0x5916
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1000 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
SATA
Giao diện
Serial ATA
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
56 Wh
Dung lượng (mah)
56 Wh
điện áp
15.2 V
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Dòng điện ra
3.34 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Waves
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Chip
Realtek ALC3246
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • DC Input
  • Sleep and Charge
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3g
3G
4g
4G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Latitude 5000 3590


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn