DELL Latitude 5000 5421

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-11850H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

DELL Latitude 5000 5421 Giá


DELL Latitude 5000 5421 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Latitude 5000 5421
Phiên bản
273660938
Bí danh
5421
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-11-10
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-11850H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.49 kg

DELL Latitude 5000 5421 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5421
Số phần
273660938
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Latitude
Loạt
5000
Phiên bản
273660938
Môhình
DELL Latitude 5000 5421
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
321.4 mm
Trọng lượng
1.49 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
212 mm
độ dày (mặt trước)
2.1 cm
độ dày (phía sau)
2.36 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
SinglePoint

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
độ sáng
250 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Thời gian tăng và giảm
35 ms
Khoảng cách pixel
0.161 x 0.161 mm

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ turbo tối đa
4.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-11850H
Thế hệ
11th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Chipset bo mạch chủ
Intel WM590
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce MX450
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
64 Wh
Thời gian sạc
2 h
điện áp
15.2 V
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Chỉ báo sạc pin

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • Installed
  • NFC (Near Field Communication)

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3204
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 2x2
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDHC
  • MicroSDXC
Số lượng cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • PowerShare
  • Đầu đọc thẻ thông minh
  • Thunderbolt
  • USB Power Delivery
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
Bàn phím số
Bàn phím số
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Latitude 5000 5421


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn