Toshiba Satellite C55-A-1R8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
N3520
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Toshiba Satellite C55-A-1R8 Giá


Toshiba Satellite C55-A-1R8 Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba Satellite C55-A-1R8
Phiên bản
PSCJEE-00T007EN
Bí danh
C55-A-1R8
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2014-01-17
Hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N3520
GPU
Intel HD Graphics
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
2.4 kg

Toshiba Satellite C55-A-1R8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
C55-A-1R8
Số phần
PSCJEE-00T007EN
Thương hiệu
Toshiba
Gia đình
Satellite
Phiên bản
PSCJEE-00T007EN
Môhình
Toshiba Satellite C55-A-1R8
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Màu trắng
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
380 mm
Trọng lượng
2.4 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
242 mm
độ dày (mặt trước)
3.08 cm
độ dày (phía sau)
3.33 cm

BàN PHíM

Số lượng phím
102
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.17 GHz
Tốc độ turbo tối đa
2.42 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Pentium N3000 Series for Mobile
Môhình
N3520
Tên mã
Bay Trail
Gia đình
Intel Pentium
Công suất thiết kế nhiệt
7.5 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
BGA 1170
Số lượng luồng
4
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz
Khe
2x SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
313 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
854 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
854 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
313 MHz
Tần số tối đa của card tích hợp
854 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Loại lưu trữ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
1 TB
Tốc độ
5400 RPM

PIN

Cuộc sống
3.5 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
2.37 A

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ wifi
150 Mbit/s
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
HD
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDIO
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
Khe cắm smartcard
Khe cắm SmartCard
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Lightscribe
LightScribe
Expresscard slot
Khe cắm ExpressCard
PS461E-0MS06MDU
1920x1080
Intel Core i5 6200U
157 ppi
8 GB
PT234E-01600SBT
1366x768
Intel Core i5 3317U
118 ppi
4 GB
PSCBAE-06800HDU
1600x900
Intel Core i3 2348M
106 ppi
4 GB
PSCG7E-02C041EN
1366x768
Intel Core i3 3110M
100 ppi
4 GB
PT24CE-012007BT
1920x1080
Intel Core i5 4210U
166 ppi
8 GB
PSKJNE-02K00FBT
1366x768
Intel Core i7 3630QM
100 ppi
8 GB
PSCLEE-06306SDU
1600x900
AMD A8-6410
106 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Toshiba Satellite C55-A-1R8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn