Fujitsu STYLISTIC Q7310

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i5-10210U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Pin
Pin
38 Wh

Fujitsu STYLISTIC Q7310 Giá


Fujitsu STYLISTIC Q7310 Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu STYLISTIC Q7310
Phiên bản
VFY:Q7310M15A0NL
Bí danh
Q7310
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-07-01
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-10210U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
38 Wh
Trọng lượng
0.8 kg

Fujitsu STYLISTIC Q7310 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Q7310
Số phần
VFY:Q7310M15A0NL
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
STYLISTIC
Loạt
Q
Phiên bản
VFY:Q7310M15A0NL
Môhình
Fujitsu STYLISTIC Q7310
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4063872279345

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Detachable)
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
315 mm
Trọng lượng
0.8 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
200.9 mm
độ dày
10.5 mm
Trọng lượng của máy tính bảng
568 g

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
400 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1500:1
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.6 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-10210U
Thế hệ
10th gen Intel Core i5
Tên mã
Comet Lake
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1528
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.1 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
24
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x9B41
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
38 Wh
Dung lượng (mah)
38 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
  • Fast Charging
  • Quick Charge (QC)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.0
4g standards
LTE
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Chip
Realtek ALC255
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDHC
  • MicroSDXC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
  • La bàn điện tử
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Gyroscope
  • Proximity Sensor

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu STYLISTIC Q7310


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn