DELL Vostro 5000 5620

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
i5-1240P
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2.03 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

DELL Vostro 5000 5620 Giá


DELL Vostro 5000 5620 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Vostro 5000 5620
Phiên bản
GY72H
Bí danh
5620
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-05-04
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1240P
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
2.03 MP
Màn hình
16 in
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.91 kg

DELL Vostro 5000 5620 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5620
Số phần
GY72H
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Vostro
Loạt
5000
Phiên bản
GY72H
Môhình
DELL Vostro 5000 5620
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
5397184726976
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
356.8 mm
Trọng lượng
1.91 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
251.9 mm
độ dày
17.9 mm
độ dày (mặt trước)
1.57 cm
độ dày (phía sau)
1.79 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Italian
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.03 MP
định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
WVA
định nghĩa
Full HD+
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
độ sáng
250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Thời gian tăng và giảm
35 ms
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
12
Tốc độ turbo tối đa
4.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1240P
Thế hệ
12th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Kênh
Dual-channel

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce MX570
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
54 Wh
Thời gian sạc
3 h
Trọng lượng
230 g
điện áp
15 V
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
  • Chỉ báo sạc pin
  • Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Dòng điện ra
3.34 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 1000
  • 100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Waves
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3254
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
Multilingual

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2x2 kiểu c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • USB Power Delivery
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
Trusted Platform Module (TPM)
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Vostro 5000 5620


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn