DELL Precision 5000 5770

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
17 in
CPU
CPU
i7-12800H
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2400 pixels

DELL Precision 5000 5770 Giá


DELL Precision 5000 5770 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Precision 5000 5770
Phiên bản
XXJT5
Bí danh
5770
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-05-04
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-12800H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
17 in
Mật độ điểm ảnh
266 ppi
Độ phân giải
3840 x 2400 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
2.57 kg

DELL Precision 5000 5770 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5770
Số phần
XXJT5
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Precision
Loạt
5000
Phiên bản
XXJT5
Môhình
DELL Precision 5000 5770
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
5397184731758
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh
Hs code
84713000

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
374.5 mm
Trọng lượng
2.57 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
248.1 mm
độ dày (mặt trước)
8.67 mm
độ dày (phía sau)
1.31 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
UK International
Số lượng phím
80
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
WVA
định nghĩa
UHD+
đường chéo
17 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2400 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Mật độ điểm ảnh
266 ppi
độ sáng
500 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1600:1
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Dải màu
99%
Không gian màu rgb
DCI-P3

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
14
Tốc độ turbo tối đa
4.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-12800H
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 16 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
12 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA RTX A3000
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
97 Wh
Thời gian sạc
4 h
Trọng lượng
385 g
điện áp
11.4 V
Số lượng cell
6
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
130 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ wifi
2400 Mbit/s
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6E AX211
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
4
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC711-CG
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
Multilingual
Các tính năng bổ sung
Windows 11 Free Upgrade

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt 4
4
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
điện áp sạc usb
  • 20
  • 5 V
Dòng sạc usb
6.5 A
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • USB Power Delivery
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

CảM BIếN

Cảm biến
  • Máy đọc dấu vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Proximity Sensor

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Precision 5000 5770


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn