ASUS ZenBook 14 UM433IQ-A5026R

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
4700U
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
50 Wh

ASUS ZenBook 14 UM433IQ-A5026R Giá


ASUS ZenBook 14 UM433IQ-A5026R Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ZenBook 14 UM433IQ-A5026R
Phiên bản
90NB0R89-M00460
Bí danh
UM433IQ-A5026R
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-07-19
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
4700U
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
50 Wh

ASUS ZenBook 14 UM433IQ-A5026R Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
UM433IQ-A5026R
Số phần
90NB0R89-M00460
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ZenBook
Loạt
14
Phiên bản
90NB0R89-M00460
Môhình
ASUS ZenBook 14 UM433IQ-A5026R
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
319 mm
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
199.5 mm
độ dày (mặt trước)
1.69 cm
độ dày (phía sau)
1.82 cm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTZ
Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
NumberPad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ xung nhịp
2 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.1 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
4700U
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce MX350
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
50 Wh
Dung lượng (mah)
50 Wh
Cuộc sống
12 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
3.42 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Công suất loa
1 W
Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ZenBook 14 UM433IQ-A5026R


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn