ASUS ZenBook 14 UM425IA-HM109T

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
4500U
RAM
RAM
LPDDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
67 Wh

ASUS ZenBook 14 UM425IA-HM109T Giá


ASUS ZenBook 14 UM425IA-HM109T Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ZenBook 14 UM425IA-HM109T
Phiên bản
90NB0RT1-M03700
Bí danh
UM425IA-HM109T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-08-13
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
4500U
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
LPDDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
67 Wh
Trọng lượng
1.13 kg

ASUS ZenBook 14 UM425IA-HM109T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
UM425IA-HM109T
Số phần
90NB0RT1-M03700
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ZenBook
Loạt
14
Phiên bản
90NB0RT1-M03700
Môhình
ASUS ZenBook 14 UM425IA-HM109T
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
319 mm
Trọng lượng
1.13 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
210 mm
độ dày
14.3 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTZ
Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ xung nhịp
2.3 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
4500U
Gia đình
AMD Ryzen 5
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
LPDDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3733 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
67 Wh
Dung lượng (mah)
67 Wh
Số lượng cell
4

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ZenBook 14 UM425IA-HM109T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn