MSI Summit E13 Flip Evo A13MT

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
13.4 in, 34 cm
CPU
CPU
i7-1360P
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

MSI Summit E13 Flip Evo A13MT Giá


MSI Summit E13 Flip Evo A13MT Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Summit E13 Flip Evo A13MT
Phiên bản
A13MT-091FR
Bí danh
A13MT-091FR
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-11-16
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
CPU
i7-1360P
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
13.4 in, 34 cm
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
1.35 kg

MSI Summit E13 Flip Evo A13MT Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A13MT-091FR
Số phần
9S7-13P311-091
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Summit
Loạt
E13 Flip Evo
Phiên bản
A13MT-091FR
Môhình
MSI Summit E13 Flip Evo A13MT
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
300.2 mm
Trọng lượng
1.35 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
222.2 mm
độ dày
14.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
AZERTY
Ngôn ngữ
Pháp
Màu đèn nền
Màu trắng
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD+
đường chéo
  • 13.4 in
  • 34 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Tốc độ làm mới
120 Hz
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
12
Tốc độ turbo tối đa
5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1360P
Thế hệ
13th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
18 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Độ phân giải 6K tích hợp Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0

PIN

Dung lượng (mah)
70 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
  • Máy đọc dấu vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Summit E13 Flip Evo A13MT


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn