LG Gram

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17 in
CPU
CPU
i7-10510U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
72 Wh

LG Gram Giá


LG Gram Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Gram
Phiên bản
17U70N-R.AAS8U1
Bí danh
17U70N-R.AAS8U1
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-07-30
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-10510U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17 in
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
72 Wh
Trọng lượng
1.95 kg

LG Gram Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
17U70N-R.AAS8U1
Số phần
17U70N-R.AAS8U1
Thương hiệu
LG
Gia đình
Gram
Phiên bản
17U70N-R.AAS8U1
Môhình
LG Gram 17U70N-R.AAS8U1
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
381 mm
Trọng lượng
1.95 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
274.3 mm
độ dày
20.3 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WQXGA
đường chéo
17 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.8 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10510U
Thế hệ
10th gen Intel Core i7
Tên mã
Comet Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1528
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.3 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650
Số lượng đơn vị thực thi
24
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x9B41
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
NVMe

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
72 Wh
Dung lượng (mah)
72 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
15Z970-GA5NK
1920 x 1080 pixels
i5-7200U
15.6 in
8 GB
14ZT90P-G.AM32U1
1920 x 1200 pixels
i3-1115G4
14 in, 35.5 cm
8 GB
17Z90Q-G.AA77G
2560 x 1600 pixels
i7-1260P
17 in, 43.2 cm
16 GB
14Z90P-K.AA85A1
1920 x 1200 pixels
i7-1165G7
14 in, 35.6 cm
16 GB
15ZD970-GX5SK
1920 x 1080 pixels
i5-7200U
15.6 in
8 GB
14Z90P-G.AA58B
1920 x 1200 pixels
i5-1135G7
14 in
16 GB
16Z90R-K.AD78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1360P
16 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho LG Gram


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn