Fujitsu LIFEBOOK 7310

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Màn hình
Màn hình
13.3 in, 33.8 cm
CPU
CPU
i7-10510U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Fujitsu LIFEBOOK 7310 Giá


Fujitsu LIFEBOOK 7310 Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK 7310
Phiên bản
VFY:U7310M471FGB
Bí danh
7310
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-03-25
Hệ điều hành
Windows 10
CPU
i7-10510U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
13.3 in, 33.8 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.17 kg

Fujitsu LIFEBOOK 7310 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
7310
Số phần
VFY:U7310M471FGB
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
U
Phiên bản
VFY:U7310M471FGB
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK 7310
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4063872131858

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Hoàn thiện
Magnesium
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
311.4 mm
Trọng lượng
1.17 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
216.8 mm
độ dày
19.2 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • Privacy Shutter

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 13.3 in
  • 33.8 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
1400 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Tốc độ xung nhịp
4.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10510U
Thế hệ
10th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.3 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
40 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB
Các tính năng bổ sung
SED (Self Encrypting Drive)

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • M.2
  • NVMe

PIN

Cuộc sống
13 h
Các tính năng bổ sung
Pin tháo rời

KHôNG DâY

4g standards
LTE

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Chip
Realtek ALC255
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
  • Trusted Platform Module (TPM)
  • Face Recognition

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 3
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Lcalee in
  • Đầu đọc thẻ thông minh
  • Khe cắm SmartCard
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK 7310


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn