MSI Bravo 17

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FreeDOS
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
7735HS
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

MSI Bravo 17 Giá


MSI Bravo 17 Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Bravo 17
Phiên bản
(no version)
Bí danh
17
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-08-04
Hệ điều hành
FreeDOS
CPU
7735HS
GPU
AMD Radeon 680M
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
2.7 kg

MSI Bravo 17 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
17
Số phần
BRAVO 17 C7VF-051XES
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Bravo
Loạt
17
Phiên bản
(no version)
Môhình
MSI Bravo 17
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711377120890

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
398 mm
Trọng lượng
2.7 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
273 mm
độ dày
25.2 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Màu xanh lam
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Quad HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ xung nhịp
3.2 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.75 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
7735HS
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 4060
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon 680M
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
53 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
200 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
FreeDOS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Bravo 17


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn