Razer Blade 14

Phiên bản
Phiên bản
RZ09-0482VEH3-R3E1
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
AMD Ryzen 9 7940HS
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
216 ppi
Pin
Pin
68.1 Wh

Razer Blade 14 Giá


Razer Blade 14 Thông số chính


Thương hiệu
Razer
Mẫu
Razer Blade 14
Phiên bản
RZ09-0482VEH3-R3E1
Danh mục
Laptops
Phiên bản hệ điều hành
64 bit
CPU
AMD Ryzen 9 7940HS
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Mật độ điểm ảnh
216 ppi
Độ phân giải
2560x1600
Lưu trữ
1000 GB
Pin
68.1 Wh
Trọng lượng
1.84 kg

Razer Blade 14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Razer
Phiên bản
RZ09-0482VEH3-R3E1
Môhình
Razer Blade 14
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
8887910009963

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
228.0 mm
Trọng lượng
1.84 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
310.7 mm
độ dày
18.0 mm

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
  • Webcam
  • Webcam tương thích Windows hello

Màn hình

đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
2560x1600
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
216 ppi
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ turbo tối đa
5.2 GHz
Môhình
AMD Ryzen 9 7940HS

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Tốc độ xung nhịp
5600 MHz
Số lượng khe cắm
2
Dạng hình thức
Sodimm

GPU

Bộ nhớ video
8 GB
Môhình
Nvidia GeForce RTX 4060
Loại
Dedicated

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB
Dạng hình thức
M.2
Loại
SSD/Flash

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB

ổ đĩA QUANG

Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
68.1 Wh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11ax (Wi-Fi 6E)
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 5.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

đặc điểm
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản bit của hệ điều hành
64 bit

CổNG KếT NốI

Phiên bản hdmi
2.1
Số lượng cổng hdmi
1
Các tính năng bổ sung
  • HDMI
  • Khe Kensington

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đốt dvd
Ghi đĩa DVD
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
4g (lte)
4G (LTE)
RZ09-03272E82-R3E1
1920x1080
Intel Core i7 1165G7
166 ppi
16 GB
RZ09-0330QEM3-R3E1
2.20 kg
Intel Core i7 10875H
15.6 in
32 GB
RZ09-03305E43-R3E1
1920x1080
Intel Core i7 10875H
141 ppi
16 GB
RZ09-03272E12-R3E1
1920x1080
Intel Core i7 1165G7
166 ppi
16 GB
RZ09-03287E72-R3E1
2.10 kg
Intel Core i7 10750H
15.6 in
16 GB
RZ09-02386G52-R3G1
2.15 kg
Intel Core i7 8750H
15.6 in
16 GB
RZ09-02393G32-R3G1
3200x1800
Intel Core i7 8550U
276 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Razer Blade 14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn