Razer Blade 15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
Intel Core i7 8750H
RAM
RAM
DDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Pin
Pin
83 Wh

Razer Blade 15 Giá


Razer Blade 15 Thông số chính


Thương hiệu
Razer
Mẫu
Razer Blade 15
Phiên bản
RZ09-02386E92-R3U1
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
CPU
Intel Core i7 8750H
RAM
DDR4
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
Độ phân giải
1920x1080
Lưu trữ
512 GB
Pin
83 Wh
Trọng lượng
2.07 kg

Razer Blade 15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Razer
Phiên bản
RZ09-02386E92-R3U1
Môhình
Razer Blade 15
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
356.0 mm
Trọng lượng
2.07 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
238.0 mm
độ dày
17.0 mm

BàN PHíM

Bố cục
Qwerty

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920x1080
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
141 ppi
Tốc độ làm mới
144 Hz
Bề mặt
Mờ

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ turbo tối đa
4.1 GHz
Loạt
Intel Core i7
Môhình
Intel Core i7 8750H

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Số lượng khe cắm
2

GPU

Bộ nhớ video
8 GB
Môhình
Nvidia GeForce GTX 1070 Max-Q Design
Loại
Dedicated

LưU TRữ

Thương hiệu
Samsung MZVLB512HAJQ-00000
Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng
512 GB
Không gian sẵn có
428 GB
Dạng hình thức
M.2
Số lượng ổ đĩa
1
Loại
SSD/Flash

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB

ổ đĩA QUANG

Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
83 Wh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11ac (Wi-Fi 5)
Adapter wifi
Intel Wireless-AC 9260
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

DâY DẫN

Adapter ethernet
-

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

đặc điểm
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
3
Số lượng cổng thunderbolt
1
Phiên bản hdmi
2.0
Phiên bản displayport
1.4
Số cổng usb 2,0
0
Cổng âm thanh analog
1
Loại expresscard
-
Các tính năng bổ sung
  • HDMI
  • Khe Kensington
  • Mini DisplayPort
  • USB Type C

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đốt dvd
Ghi đĩa DVD
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
4g (lte)
4G (LTE)
Displayport
DisplayPort
Vga
Cổng VGA
Lan port
Cổng LAN
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Sd card
Máy đọc thẻ SD
Micro hdmi
Cổng Micro HDMI
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Dual camera
Webcam kép
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Cảm biến gia tốc
Cảm biến gia tốc
Nfc
NFC
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
Microsd card
Máy đọc thẻ MicroSD
Bàn phím số
Bàn phím số
La bàn
La bàn
Gps
GPS
Pen input compatibility
Tương thích nhập bút
3g
3G
3d display
Màn hình 3D
RZ09-03272E82-R3E1
1920x1080
Intel Core i7 1165G7
166 ppi
16 GB
RZ09-0330QEM3-R3E1
2.20 kg
Intel Core i7 10875H
15.6 in
32 GB
RZ09-03272E12-R3E1
1920x1080
Intel Core i7 1165G7
166 ppi
16 GB
RZ09-03305E43-R3E1
1920x1080
Intel Core i7 10875H
141 ppi
16 GB
RZ09-02393G32-R3G1
3200x1800
Intel Core i7 8550U
276 ppi
16 GB
RZ09-02394G32-R3G1
3200x1800
Intel Core i7 8550U
276 ppi
16 GB
RZ09-03287E72-R3E1
2.10 kg
Intel Core i7 10750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Razer Blade 15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn