Fujitsu Lifebook A555

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
Intel Core i3 5005U
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
100 ppi
Pin
Pin
48 Wh

Fujitsu Lifebook A555 Giá


Fujitsu Lifebook A555 Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu Lifebook A555
Phiên bản
VFY:A5550M332OBE
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64 bit
CPU
Intel Core i3 5005U
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
100 ppi
Độ phân giải
1366x768
Lưu trữ
256 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
2.40 kg

Fujitsu Lifebook A555 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Phiên bản
VFY:A5550M332OBE
Môhình
Fujitsu Lifebook A555
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4057185786553

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
378.0 mm
Trọng lượng
2.40 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
256.0 mm
độ dày
30.9 mm

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366x768
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
100 ppi
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Loạt
Intel Core i3
Môhình
Intel Core i3 5005U
Tdp (thermal design power) cấu hình xuống
10 W
Tần số tdp cấu hình xuống
1 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Số lượng khe cắm
2
Dạng hình thức
Sodimm

GPU

Môhình
Intel HD Graphics 500
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB
Loại
SSD/Flash

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB

ổ đĩA QUANG

Các tính năng bổ sung
Ghi đĩa DVD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh
Dung lượng (mah)
4500 mAh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11n (Wi-Fi 4)
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 4.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Cổng LAN

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

đặc điểm
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Pro
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64 bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • HDMI
  • Khe Kensington
  • VGA

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g (lte)
4G (LTE)
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Dvi
Cổng DVI
3g
3G
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu Lifebook A555


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn