Sony Vaio

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows XP Media Center Edition
Màn hình
Màn hình
15.4 in
CPU
CPU
Intel Core Duo T2400
RAM
RAM
DDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
160 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
98 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1280x800

Sony Vaio Giá


Sony Vaio Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Vaio
Phiên bản
FE11S
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows XP Media Center Edition
CPU
Intel Core Duo T2400
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
1 GB
Màn hình
15.4 in
Mật độ điểm ảnh
98 ppi
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
160 GB
Trọng lượng
2.80 kg

Sony Vaio Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Phiên bản
FE11S
Môhình
Sony Vaio FE11S
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
2.80 kg
Trọng lượng không kèm pin
2.45 kg

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

đường chéo
15.4 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Tỷ lệ khung hình
16:10
Mật độ điểm ảnh
98 ppi

Thành phần bên trong

CPU

Môhình
Intel Core Duo T2400
Bus mặt trước
667 MHz
Chipset bo mạch chủ
Intel 945PM

RAM

Dung lượng
1 GB
Loại
DDR2
Số lượng khe cắm
2
Các khe trống
0

GPU

Bộ nhớ video
128 MB
Loại bộ nhớ video
Riêng biệt
Môhình
Nvidia GeForce Go 7400

LưU TRữ

Thương hiệu
Fujitsu MHV2160BT
Dung lượng
160 GB
Tổng dung lượng
160 GB

ổ CứNG HDD

Tốc độ
4200 rpm

ổ đĩA QUANG

Thương hiệu
Matshita UJ-850S

PIN

Dung lượng (mah)
4800 mAh
điện áp
11.1 V

BATTERY II

Dung lượng (mah)
0 mAh
điện áp
0 V

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11g
Tốc độ wifi
54 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Modem

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
100 Mbit/s

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows XP Media Center Edition

CổNG KếT NốI

Số cổng usb 2,0
3
Số lượng cổng firewire 4-pin (mini)
1
Số lượng cổng firewire 6-pin (fw400)
0
Sự mở rộng
MS
Các tính năng bổ sung
  • Bộ đế gắn
  • TV Out
  • VGA

Không có sẵn

Sd card
Máy đọc thẻ SD
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Hồng ngoại
Hồng ngoại
Bluetooth
Bluetooth
Cf card
Máy đọc thẻ CF
Xd picture card
Máy đọc thẻ XD
VPCW11S1E/P
1280x800
Intel Atom N280
149 ppi
1 GB
SVF15A1S2ES
1920x1080
Intel Core i7 3537U
142 ppi
8 GB
VPCM11M1E/B
1024x600
Intel Atom N450
118 ppi
1 GB
SVE1513Y1ESI
1366x768
Intel Core i7 3632QM
101 ppi
8 GB
SVS13A2Z9ES
1600x900
Intel Core i7 3520M
138 ppi
12 GB
VPCF12S1E/B
1920x1080
Intel Core i7 740QM
134 ppi
6 GB
VGNCS31S/V
1280x800
Intel Core 2 Duo T6500
107 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Sony Vaio


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn