Sony Vaio SVE-1113M1EW

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8
Màn hình
Màn hình
11.6 in
CPU
CPU
AMD E2-2000
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
38 Wh

Sony Vaio SVE-1113M1EW Giá


Sony Vaio SVE-1113M1EW Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Vaio SVE-1113M1EW
Phiên bản
SVE1113M1EW
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8
CPU
AMD E2-2000
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
11.6 in
Mật độ điểm ảnh
135 ppi
Độ phân giải
1366x768
Lưu trữ
500 GB
Pin
38 Wh
Trọng lượng
1.48 kg

Sony Vaio SVE-1113M1EW Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Phiên bản
SVE1113M1EW
Môhình
Sony Vaio SVE-1113M1EW
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 4548736704763
  • 4548736704800

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
290.0 mm
Trọng lượng
1.48 kg
Trọng lượng không kèm pin
1.18 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
203.5 mm
độ dày
31.5 mm

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

Loại
TN
đường chéo
11.6 in
độ phân giải (h x w)
1366x768
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
135 ppi
Bề mặt
Bóng
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Loạt
AMD E
Môhình
AMD E2-2000
Chipset bo mạch chủ
AMD A68M

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz
Số lượng khe cắm
2
Các khe trống
1

GPU

Môhình
AMD Radeon HD 7340
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Thương hiệu
Toshiba MQ01ABD050
Dung lượng
500 GB
Tổng dung lượng
500 GB
Không gian sẵn có
376 GB
Loại
Ổ cứng

ổ CứNG HDD

Dung lượng
500 GB
Tốc độ
5400 rpm

ổ đĩA QUANG

Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
38 Wh
Dung lượng (mah)
3500 mAh
Các tính năng bổ sung
Pin tháo rời

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11n (Wi-Fi 4)
Adapter wifi
Atheros AR9485WB-EG
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 4.0

DâY DẫN

Adapter ethernet
Realtek PCIe GBE
Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Cổng LAN

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 8

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Sự mở rộng
  • MS
  • SD
Cổng âm thanh analog
2
Loại expresscard
-
Pc card type ii
0
Các tính năng bổ sung
  • HDMI
  • Khe Kensington
  • VGA

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đốt dvd
Ghi đĩa DVD
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
Displayport
DisplayPort
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Mini displayport
Mini DisplayPort
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Dual camera
Webcam kép
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Cảm biến gia tốc
Cảm biến gia tốc
Nfc
NFC
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Microsd card
Máy đọc thẻ MicroSD
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
Trusted Platform Module (TPM)
La bàn
La bàn
Gps
GPS
Pen input compatibility
Tương thích nhập bút
3g
3G
Bluetooth
Bluetooth
3d display
Màn hình 3D
Modem
Modem
Dvb-t tv tuner
Bộ điều chỉnh TV DVB-T
Analog tv tuner
Bộ điều chỉnh TV Analog
VPCW11S1E/P
1280x800
Intel Atom N280
149 ppi
1 GB
SVF15A1S2ES
1920x1080
Intel Core i7 3537U
142 ppi
8 GB
VPCM11M1E/B
1024x600
Intel Atom N450
118 ppi
1 GB
SVE1513Y1ESI
1366x768
Intel Core i7 3632QM
101 ppi
8 GB
SVS13A2Z9ES
1600x900
Intel Core i7 3520M
138 ppi
12 GB
VPCF12S1E/B
1920x1080
Intel Core i7 740QM
134 ppi
6 GB
VGNCS31S/V
1280x800
Intel Core 2 Duo T6500
107 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Sony Vaio SVE-1113M1EW


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn