Apple MacBook Air 13-inch

Phiên bản
Phiên bản
MMGG2N/A
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
Intel Core i5 5250U
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Pin
Pin
54 Wh

Apple MacBook Air 13-inch Giá


Apple MacBook Air 13-inch Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple MacBook Air 13-inch
Phiên bản
MMGG2N/A
Danh mục
Laptops
CPU
Intel Core i5 5250U
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
13.3 in
Mật độ điểm ảnh
128 ppi
Độ phân giải
1440x900
Lưu trữ
256 GB
Pin
54 Wh
Trọng lượng
1.33 kg

Apple MacBook Air 13-inch Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Phiên bản
MMGG2N/A
Môhình
Apple MacBook Air 13-inch
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0888462866477

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
255.0 mm
Trọng lượng
1.33 kg
Trọng lượng không kèm pin
1.29 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
230.0 mm
độ dày
8.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
Qwerty

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

Loại
TN
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1440x900
Tỷ lệ khung hình
16:10
Mật độ điểm ảnh
128 ppi
Bề mặt
Bóng
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ turbo tối đa
2.7 GHz
Loạt
Intel Core i5
Môhình
Intel Core i5 5250U

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Bộ nhớ video
0 GB
Môhình
Intel HD Graphics 6000
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Thương hiệu
Apple SSD SM0256G
Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng
256 GB
Không gian sẵn có
231.57 GB
Dạng hình thức
M.2
Số lượng ổ đĩa
1
Loại
SSD/Flash

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB

ổ đĩA QUANG

Thương hiệu
-
Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
54 Wh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11ac (Wi-Fi 5)
Adapter wifi
Broadcom
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 4.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Hệ điều hành
Mac OS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 (micro)
0
Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
0
Số lượng cổng usb 3,1 gen 2
0
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng usb 2,0 (micro)
0
Số lượng cổng firewire (ieee 1394)
0
Số lượng cổng firewire 4-pin (mini)
0
Số lượng cổng firewire 6-pin (fw400)
0
Số lượng cổng firewire 9-pin (fw800)
0
Số lượng cổng esata
0
Sự mở rộng
SD
Cổng âm thanh analog
0
Loại expresscard
-
Các tính năng bổ sung
  • Micro HDMI
  • USB Type C

CảM BIếN

Cảm biến
NFC

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đốt dvd
Ghi đĩa DVD
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
4g (lte)
4G (LTE)
Displayport
DisplayPort
Vga
Cổng VGA
Lan port
Cổng LAN
Kensington slot
Khe Kensington
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Mini displayport
Mini DisplayPort
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Dual camera
Webcam kép
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Cảm biến gia tốc
Cảm biến gia tốc
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
Microsd card
Máy đọc thẻ MicroSD
Hdmi
Cổng HDMI
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
Trusted Platform Module (TPM)
La bàn
La bàn
Gps
GPS
Pen input compatibility
Tương thích nhập bút
3g
3G
3d display
Màn hình 3D
Wi-fi trực tiếp
Wi-Fi Direct
5415247126522
1440x900
Intel Core i5 5300U
128 ppi
8 GB
MD760N/B
1440x900
Intel Core i5 4260U
128 ppi
4 GB
MD760D/A
1440x900
Intel Core i5 4250U
128 ppi
4 GB
MB134B/A
1440x900
113 ppi
2 GB
MMGG2LL/A
1440x900
128 ppi
8 GB
MB062B/B
1280x800
113 ppi
1 GB
MD761N/B
1440x900
Intel Core i5 4350U
128 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Apple MacBook Air 13-inch


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn